$nbsp;

X

  • Ghi
  • Trắng
  • Đỏ
  • Đen
  •  
  •  
  •  
  •  

Explorer

Giá từ:1.999.000.000 đ
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Vận hành
  • Thông số KT
  • Hình ảnh thực tế
Ngoại thất

 

 

 

 

Nội thất

 

 

 

Vận hành

Ford Explorer là chiếc SUV với khả năng vận hành phi thường

Với sức mạnh phi thường, hiệu suất tối ưu và công nghệ vượt trội, khả năng vận hành của Explorer như được nâng tầm cao mới. Mọi hành trình giờ đây trở nên dễ dàng và an toàn hơn với Explorer.

Explorer được trang bị động cơ EcoBoost® 2.3L với mức tiêu hao nhiên liệu theo thiết kế là 8,58 lít/100km, con số mà thậm chí cả các đối thủ trang bị động cơ hybrid cũng khó có thể đạt được. Động cơ EcoBoost 2.3L mạnh mẽ với công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp cùng turbo tăng áp, giúp Explorer đạt công suất tới 273 mã lực và mô-men xoắn 420Nm. Hãy lên đường và tới bất cứ nơi đâu bạn muốn!

Hộp số tự động 6 cấp SelectShift®

Bạn có thể chủ động lựa chọn số theo ý muốn với hộp số tự động 6 cấp tiêu chuẩn SelectShift®

Sẵn sàng cho mọi địa hình

Ngại gì những cung đường lạ. Khi địa hình thay đổi, bạn chỉ cần chọn chế độ lái phù hợp. Hệ thống kiểm soát dẫn động 4 bánh thông minh kết hợp Kiểm soát đường địa hình (The Intelligent 4WD with Terrain Management System) trên Explorer đem đến khả năng chuyển đổi chế độ lái linh hoạt để bạn thoải mái đánh lái trên mọi cung đường.

Hệ thống Kiểm soát đường địa hình (TMS)

Không cần phải lo lắng về địa hình phức tạp hay điều kiện thời tiết khó khăn. Chỉ cần lựa chọn chế độ lái phù hợp, Explorer sẽ giúp bạn vượt qua tất cả. 

Chế độ Snow, Gravel, Grass (địa hình tuyết, sỏi, cỏ) tối ưu hóa độ bám và kiểm soát trên các bề mặt trơn trượt.

Chế độ Sand (địa hình cát) cho phép bánh xe quay với tốc độ nhanh hơn để bạn luôn dẫn đầu.

Chế độ Mud, Rut (địa hình bùn, rãnh trơn trượt) cho phép bánh xe quay ở tốc độ chậm khi cần thiết giúp bạn vượt qua địa hình bùn lầy dễ dàng.

Chế độ Normal (địa hình bằng phẳng) là chế độ lý tưởng di chuyển hằng ngày trên các con đường dù ướt hay khô.

Hệ thống Kiểm soát Đổ đèo

Hệ thống Kiểm soát Đổ Đèo duy trì tốc độ mà bạn mong muốn khi đổ đèo để bạn chuyên tâm đánh lái.

 
 
Thông số KT
Hệ thống phanh / Brake system

Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 20''/ Alloy 20

Cỡ lốp / Tire Size : 255/50R20

Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Đĩa / disc

Hệ thống treo / Suspension system

Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn / Multi-link independent rear suspension with rear stabilizer bar

Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo kiểu MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn / MacPherson strut front suspension with front stabilizer bar

Hệ thống Âm thanh/ Audio System

Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3 với chức năng dẫn đường bằng hệ thống định vị toàn cầu GPS/ Voice control SYNC Gen3 with GPS

Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, Hệ thống DVD hai màn hình kèm tai nghe không dây cao cấp (Dual Headrest DVD Entertainment System with Wireless headphone), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, dàn âm thanh Sony 12 loa (speakers)

Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

 

Hệ thống Điều hòa Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions

Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2866

Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5037 x 2005 x 1813

Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 70 Lít/ 70 litters

 

Mức tiêu thụ nhiên liệu (lit/100km)

Kết hợp : 11,2

Ngoài đô thị : 8,58

Trong đô thị : 15,7

 

Trang thiết bị an toàn / Safety features

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến trước và sau / Front&Rear sensor

Camera 180°phía trước có trang bị hệ thống tự làm sạch / Front 180° Camera with Washer : Có / With

Camera lùi có trang bị hệ thống tự làm sạch / Rear View Camera with Washer : Có / With

Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP) : Có / With

Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Có / With

Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert : Có / With

Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có / With

Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Có / With

Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có / With

Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists : Có / With

Hỗ trợ đỗ xe chủ động thông minh / Enhanced Active Park Assist : Có / With

Túi khí bảo vệ đầu gối / Knee Airbags

Túi khí bên / Side Airbags : Có / With

Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : Có/with

Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có / With

 

Trang thiết bị bên trong xe/ Interior

Cửa hậu đóng /mở bằng điện có chức năng chống kẹt - có tích hợp tính năng mở rảnh tay thông minh / Power liftgate with anti pinch sensor and handsfree liftgate

Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof : Có / With

Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With

Gương chiếu hậu điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold mirror : Có với chức năng sấy điện / With heated mirror

Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp : Đèn pha Led tự động với dải đèn LED / Auto Led headlamp with LED strip light

Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Tự động/ Auto

Mầu sắc tay nắm cửa ngoài và gương chiếu hậu/ Outer Door Handles and mirrors : Crôm / Chrome

Đèn sương mù Led/ Front Led Fog lamp : Có/with

 

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance

Công suất cực đại (PS / vòng / phút) / Max power (Ps / rpm) : 273 (201 KW) / 5500

Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2261

Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động 2 cầu chủ động toàn thời gian/ 4WD

Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Có / With

Hộp số / Transmission : Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT

Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 420 / 3000

Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS

Động cơ / Engine Type : Xăng 2.3L Ecoboost I4/ 2.3L GTDi I4
Phun trực tiếp với Turbo tăng áp/ Gasoline Direct Injection with Turbo charger

 

Hình ảnh thực tế

 

 

Phiên bản khác
Yêu cầu báo giá dòng xe

Chào anh chị. Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" từ Phòng Kinh Doanh - Bến Thành Ford, anh chị hãy liên hệ qua số: 0904.044.996 hoặc điền vào form báo giá dưới đây. Xin cảm ơn.

    Trả gópTrả hết

    X

    Ước tính trả góp

    Chào anh chị. Để nhận được "TƯ VẤN TRẢ GÓP LÃI SUẤT THẤP - THỦ TỤC NHANH GỌN " khi mua xe , liên hệ ngay Phòng Kinh Doanh - Bến Thành Ford,  hoặc điền vào form ước tính trả góp dưới đây. Xin cảm ơn.

      Trả gópTrả hết

      X

      Yêu cầu báo giá dòng xe

      Chào anh chị. Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" từ Phòng Kinh Doanh - Bến Thành Ford, anh chị hãy liên hệ qua số:  0904.044.996 hoặc điền vào form báo giá dưới đây. Xin cảm ơn.

        Trả gópTrả hết

        X